bachelor's degree
Định nghĩa
Danh từ: Bằng cử nhân – một loại bằng cấp học thuật được trao cho người đã hoàn thành thành công chương trình học đại học (bậc đại học).
- là một danh từ ghép, chỉ văn bằng chính thức công nhận việc hoàn thành khóa học kéo dài từ 3 đến 5 năm tùy theo quốc gia và ngành học.
- Thường được cấp sau khi tốt nghiệp các chương trình cử nhân như Cử nhân Khoa học (B.S.), Cử nhân Văn chương (B.A.), v.v.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã đạt được bằng cử nhân ngành sinh học từ một trường đại học danh tiếng.)
- (Sau khi hoàn thành bằng cử nhân, anh ấy quyết định theo học bằng thạc sĩ.)
- (Bằng cử nhân thường là yêu cầu bắt buộc cho nhiều công việc chuyên nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hold a bachelor's degree": có bằng cử nhân.
- Applicants must hold a bachelor's degree in a related field. (Ứng viên phải có bằng cử nhân trong một lĩnh vực liên quan.)
- "to be awarded a bachelor's degree": được trao bằng cử nhân.
- He was awarded a bachelor's degree with honors. (Anh ấy đã được trao bằng cử nhân loại giỏi.)
Biến thể và từ gần giống
- Bachelor's (n): dạng rút gọn thông tục của .
- I'm working on my bachelor's. (Tôi đang theo đuổi bằng cử nhân của mình.)
- Bachelor's program (n): chương trình cử nhân.
- The university offers a four-year bachelor's program. (Trường đại học cung cấp chương trình cử nhân kéo dài bốn năm.)
Từ đồng nghĩa
- Undergraduate degree: bằng đại học (cấp độ đầu tiên sau phổ thông).
- First degree: bằng cấp đầu tiên trong hệ thống giáo dục đại học.
Các cụm từ liên quan
- To earn/get a bachelor's degree: đạt được/lấy bằng cử nhân.
- She got her bachelor's degree in 2020. (Cô ấy đã lấy bằng cử nhân vào năm 2020.)
- To complete a bachelor's degree: hoàn thành bằng cử nhân.
- He completed his bachelor's degree in engineering. (Anh ấy đã hoàn thành bằng cử nhân ngành kỹ thuật.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với bachelor's degree) - Tuy nhiên, cụm "a piece of paper" (một mảnh giấy) đôi khi được dùng một cách thông tục để chỉ bằng cấp nói chung, bao gồm bachelor's degree. - It's just a piece of paper, but a bachelor's degree opens many doors. (Nó chỉ là một mảnh giấy, nhưng bằng cử nhân mở ra nhiều cơ hội.)